Chuyển đổi GNF sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi GNF sang ETB
| GNF [Guinean Franc] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000186 ETB |
| 0.10 GNF | 0.001858 ETB |
| 1 GNF | 0.0186 ETB |
| 2 GNF | 0.0372 ETB |
| 3 GNF | 0.0557 ETB |
| 5 GNF | 0.0929 ETB |
| 10 GNF | 0.1858 ETB |
| 20 GNF | 0.3715 ETB |
| 50 GNF | 0.9288 ETB |
| 100 GNF | 1.86 ETB |
| 1000 GNF | 18.58 ETB |
Cách chuyển đổi GNF sang ETB
1 GNF = 0.018576 ETB
1 ETB = 53.83 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang ETB:
15 GNF = 15 × 0.018576 ETB = 0.278639 ETB