Chuyển đổi GNF sang SCR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị SCR [Seychellois Rupee]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
Bảng chuyển đổi GNF sang SCR
| GNF [Guinean Franc] | SCR [Seychellois Rupee] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000016 SCR |
| 0.10 GNF | 0.000157 SCR |
| 1 GNF | 0.001570 SCR |
| 2 GNF | 0.003139 SCR |
| 3 GNF | 0.004709 SCR |
| 5 GNF | 0.007849 SCR |
| 10 GNF | 0.0157 SCR |
| 20 GNF | 0.0314 SCR |
| 50 GNF | 0.0785 SCR |
| 100 GNF | 0.1570 SCR |
| 1000 GNF | 1.57 SCR |
Cách chuyển đổi GNF sang SCR
1 GNF = 0.001570 SCR
1 SCR = 637.06 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang SCR:
15 GNF = 15 × 0.001570 SCR = 0.023546 SCR