Chuyển đổi GNF sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi GNF sang COP
| GNF [Guinean Franc] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.003641 COP |
| 0.10 GNF | 0.0364 COP |
| 1 GNF | 0.3641 COP |
| 2 GNF | 0.7283 COP |
| 3 GNF | 1.09 COP |
| 5 GNF | 1.82 COP |
| 10 GNF | 3.64 COP |
| 20 GNF | 7.28 COP |
| 50 GNF | 18.21 COP |
| 100 GNF | 36.41 COP |
| 1000 GNF | 364.13 COP |
Cách chuyển đổi GNF sang COP
1 GNF = 0.364130 COP
1 COP = 2.75 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang COP:
15 GNF = 15 × 0.364130 COP = 5.46 COP