Chuyển đổi GNF sang AMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị AMD [Armenian Dram]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
Bảng chuyển đổi GNF sang AMD
| GNF [Guinean Franc] | AMD [Armenian Dram] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000413 AMD |
| 0.10 GNF | 0.004134 AMD |
| 1 GNF | 0.0413 AMD |
| 2 GNF | 0.0827 AMD |
| 3 GNF | 0.1240 AMD |
| 5 GNF | 0.2067 AMD |
| 10 GNF | 0.4134 AMD |
| 20 GNF | 0.8268 AMD |
| 50 GNF | 2.07 AMD |
| 100 GNF | 4.13 AMD |
| 1000 GNF | 41.34 AMD |
Cách chuyển đổi GNF sang AMD
1 GNF = 0.041339 AMD
1 AMD = 24.19 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang AMD:
15 GNF = 15 × 0.041339 AMD = 0.620087 AMD