Chuyển đổi GNF sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi GNF sang MXN
| GNF [Guinean Franc] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000021 MXN |
| 0.10 GNF | 0.000212 MXN |
| 1 GNF | 0.002119 MXN |
| 2 GNF | 0.004238 MXN |
| 3 GNF | 0.006357 MXN |
| 5 GNF | 0.0106 MXN |
| 10 GNF | 0.0212 MXN |
| 20 GNF | 0.0424 MXN |
| 50 GNF | 0.1059 MXN |
| 100 GNF | 0.2119 MXN |
| 1000 GNF | 2.12 MXN |
Cách chuyển đổi GNF sang MXN
1 GNF = 0.002119 MXN
1 MXN = 471.94 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang MXN:
15 GNF = 15 × 0.002119 MXN = 0.031783 MXN