Chuyển đổi GNF sang MAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị MAD [Moroccan Dirham]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
Bảng chuyển đổi GNF sang MAD
| GNF [Guinean Franc] | MAD [Moroccan Dirham] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000011 MAD |
| 0.10 GNF | 0.000110 MAD |
| 1 GNF | 0.001105 MAD |
| 2 GNF | 0.002210 MAD |
| 3 GNF | 0.003314 MAD |
| 5 GNF | 0.005524 MAD |
| 10 GNF | 0.0110 MAD |
| 20 GNF | 0.0221 MAD |
| 50 GNF | 0.0552 MAD |
| 100 GNF | 0.1105 MAD |
| 1000 GNF | 1.10 MAD |
Cách chuyển đổi GNF sang MAD
1 GNF = 0.001105 MAD
1 MAD = 905.12 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang MAD:
15 GNF = 15 × 0.001105 MAD = 0.016572 MAD