Chuyển đổi GNF sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi GNF sang CUC
| GNF [Guinean Franc] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000001 CUC |
| 0.10 GNF | 0.000011 CUC |
| 1 GNF | 0.000113 CUC |
| 2 GNF | 0.000226 CUC |
| 3 GNF | 0.000339 CUC |
| 5 GNF | 0.000565 CUC |
| 10 GNF | 0.001130 CUC |
| 20 GNF | 0.002260 CUC |
| 50 GNF | 0.005651 CUC |
| 100 GNF | 0.0113 CUC |
| 1000 GNF | 0.1130 CUC |
Cách chuyển đổi GNF sang CUC
1 GNF = 0.000113 CUC
1 CUC = 8848 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang CUC:
15 GNF = 15 × 0.000113 CUC = 0.001695 CUC