Chuyển đổi GNF sang GMD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị GMD [Gambian Dalasi]
GNF [Guinean Franc]
GMD [Gambian Dalasi]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

GMD

Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.

Bảng chuyển đổi GNF sang GMD

GNF [Guinean Franc] GMD [Gambian Dalasi]
0.01 GNF 0.000084 GMD
0.10 GNF 0.000841 GMD
1 GNF 0.008408 GMD
2 GNF 0.0168 GMD
3 GNF 0.0252 GMD
5 GNF 0.0420 GMD
10 GNF 0.0841 GMD
20 GNF 0.1682 GMD
50 GNF 0.4204 GMD
100 GNF 0.8408 GMD
1000 GNF 8.41 GMD

Cách chuyển đổi GNF sang GMD

1 GNF = 0.008408 GMD

1 GMD = 118.94 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang GMD:
15 GNF = 15 × 0.008408 GMD = 0.126117 GMD

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.