Chuyển đổi GNF sang NOK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
GNF [Guinean Franc]
NOK [Norwegian Krone]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

NOK

Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.

Bảng chuyển đổi GNF sang NOK

GNF [Guinean Franc] NOK [Norwegian Krone]
0.01 GNF 0.000011 NOK
0.10 GNF 0.000106 NOK
1 GNF 0.001065 NOK
2 GNF 0.002129 NOK
3 GNF 0.003194 NOK
5 GNF 0.005323 NOK
10 GNF 0.0106 NOK
20 GNF 0.0213 NOK
50 GNF 0.0532 NOK
100 GNF 0.1065 NOK
1000 GNF 1.06 NOK

Cách chuyển đổi GNF sang NOK

1 GNF = 0.001065 NOK

1 NOK = 939.23 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang NOK:
15 GNF = 15 × 0.001065 NOK = 0.015970 NOK

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.