Chuyển đổi GNF sang ANG

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
GNF [Guinean Franc]
ANG [Netherlands Antillean Guilder]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

ANG

Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.

Bảng chuyển đổi GNF sang ANG

GNF [Guinean Franc] ANG [Netherlands Antillean Guilder]
0.01 GNF 0.000002 ANG
0.10 GNF 0.000020 ANG
1 GNF 0.000204 ANG
2 GNF 0.000408 ANG
3 GNF 0.000612 ANG
5 GNF 0.001019 ANG
10 GNF 0.002038 ANG
20 GNF 0.004077 ANG
50 GNF 0.0102 ANG
100 GNF 0.0204 ANG
1000 GNF 0.2038 ANG

Cách chuyển đổi GNF sang ANG

1 GNF = 0.000204 ANG

1 ANG = 4906 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang ANG:
15 GNF = 15 × 0.000204 ANG = 0.003058 ANG

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.