Chuyển đổi GNF sang LRD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị LRD [Liberian Dollar]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
Bảng chuyển đổi GNF sang LRD
| GNF [Guinean Franc] | LRD [Liberian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000199 LRD |
| 0.10 GNF | 0.001987 LRD |
| 1 GNF | 0.0199 LRD |
| 2 GNF | 0.0397 LRD |
| 3 GNF | 0.0596 LRD |
| 5 GNF | 0.0993 LRD |
| 10 GNF | 0.1987 LRD |
| 20 GNF | 0.3973 LRD |
| 50 GNF | 0.9933 LRD |
| 100 GNF | 1.99 LRD |
| 1000 GNF | 19.87 LRD |
Cách chuyển đổi GNF sang LRD
1 GNF = 0.019866 LRD
1 LRD = 50.34 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang LRD:
15 GNF = 15 × 0.019866 LRD = 0.297985 LRD