Chuyển đổi GNF sang MGA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị MGA [Malagasy Ariary]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
Bảng chuyển đổi GNF sang MGA
| GNF [Guinean Franc] | MGA [Malagasy Ariary] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.004909 MGA |
| 0.10 GNF | 0.0491 MGA |
| 1 GNF | 0.4909 MGA |
| 2 GNF | 0.9818 MGA |
| 3 GNF | 1.47 MGA |
| 5 GNF | 2.45 MGA |
| 10 GNF | 4.91 MGA |
| 20 GNF | 9.82 MGA |
| 50 GNF | 24.54 MGA |
| 100 GNF | 49.09 MGA |
| 1000 GNF | 490.88 MGA |
Cách chuyển đổi GNF sang MGA
1 GNF = 0.490878 MGA
1 MGA = 2.04 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang MGA:
15 GNF = 15 × 0.490878 MGA = 7.36 MGA