Chuyển đổi GNF sang MGA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị MGA [Malagasy Ariary]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
Bảng chuyển đổi GNF sang MGA
| GNF [Guinean Franc] | MGA [Malagasy Ariary] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.005104 MGA |
| 0.10 GNF | 0.0510 MGA |
| 1 GNF | 0.5104 MGA |
| 2 GNF | 1.02 MGA |
| 3 GNF | 1.53 MGA |
| 5 GNF | 2.55 MGA |
| 10 GNF | 5.10 MGA |
| 20 GNF | 10.21 MGA |
| 50 GNF | 25.52 MGA |
| 100 GNF | 51.04 MGA |
| 1000 GNF | 510.36 MGA |
Cách chuyển đổi GNF sang MGA
1 GNF = 0.510362 MGA
1 MGA = 1.96 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang MGA:
15 GNF = 15 × 0.510362 MGA = 7.66 MGA