Chuyển đổi GNF sang MGA

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị MGA [Malagasy Ariary]
GNF [Guinean Franc]
MGA [Malagasy Ariary]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

MGA

Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.

Bảng chuyển đổi GNF sang MGA

GNF [Guinean Franc] MGA [Malagasy Ariary]
0.01 GNF 0.005099 MGA
0.10 GNF 0.0510 MGA
1 GNF 0.5099 MGA
2 GNF 1.02 MGA
3 GNF 1.53 MGA
5 GNF 2.55 MGA
10 GNF 5.10 MGA
20 GNF 10.20 MGA
50 GNF 25.49 MGA
100 GNF 50.99 MGA
1000 GNF 509.86 MGA

Cách chuyển đổi GNF sang MGA

1 GNF = 0.509862 MGA

1 MGA = 1.96 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang MGA:
15 GNF = 15 × 0.509862 MGA = 7.65 MGA

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.