Chuyển đổi GNF sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi GNF sang GIP
| GNF [Guinean Franc] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000001 GIP |
| 0.10 GNF | 0.000008 GIP |
| 1 GNF | 0.000084 GIP |
| 2 GNF | 0.000168 GIP |
| 3 GNF | 0.000251 GIP |
| 5 GNF | 0.000419 GIP |
| 10 GNF | 0.000838 GIP |
| 20 GNF | 0.001676 GIP |
| 50 GNF | 0.004189 GIP |
| 100 GNF | 0.008378 GIP |
| 1000 GNF | 0.0838 GIP |
Cách chuyển đổi GNF sang GIP
1 GNF = 0.000084 GIP
1 GIP = 11936 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang GIP:
15 GNF = 15 × 0.000084 GIP = 0.001257 GIP