Chuyển đổi GNF sang MYR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị MYR [Malaysian Ringgit]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
Bảng chuyển đổi GNF sang MYR
| GNF [Guinean Franc] | MYR [Malaysian Ringgit] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000005 MYR |
| 0.10 GNF | 0.000046 MYR |
| 1 GNF | 0.000461 MYR |
| 2 GNF | 0.000922 MYR |
| 3 GNF | 0.001383 MYR |
| 5 GNF | 0.002305 MYR |
| 10 GNF | 0.004609 MYR |
| 20 GNF | 0.009218 MYR |
| 50 GNF | 0.0230 MYR |
| 100 GNF | 0.0461 MYR |
| 1000 GNF | 0.4609 MYR |
Cách chuyển đổi GNF sang MYR
1 GNF = 0.000461 MYR
1 MYR = 2170 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang MYR:
15 GNF = 15 × 0.000461 MYR = 0.006914 MYR