Chuyển đổi GNF sang SOS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị SOS [Somali Shilling]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
Bảng chuyển đổi GNF sang SOS
| GNF [Guinean Franc] | SOS [Somali Shilling] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000650 SOS |
| 0.10 GNF | 0.006499 SOS |
| 1 GNF | 0.0650 SOS |
| 2 GNF | 0.1300 SOS |
| 3 GNF | 0.1950 SOS |
| 5 GNF | 0.3250 SOS |
| 10 GNF | 0.6499 SOS |
| 20 GNF | 1.30 SOS |
| 50 GNF | 3.25 SOS |
| 100 GNF | 6.50 SOS |
| 1000 GNF | 64.99 SOS |
Cách chuyển đổi GNF sang SOS
1 GNF = 0.064992 SOS
1 SOS = 15.39 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang SOS:
15 GNF = 15 × 0.064992 SOS = 0.974887 SOS