Chuyển đổi GNF sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi GNF sang BIF
| GNF [Guinean Franc] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.003413 BIF |
| 0.10 GNF | 0.0341 BIF |
| 1 GNF | 0.3413 BIF |
| 2 GNF | 0.6826 BIF |
| 3 GNF | 1.02 BIF |
| 5 GNF | 1.71 BIF |
| 10 GNF | 3.41 BIF |
| 20 GNF | 6.83 BIF |
| 50 GNF | 17.07 BIF |
| 100 GNF | 34.13 BIF |
| 1000 GNF | 341.31 BIF |
Cách chuyển đổi GNF sang BIF
1 GNF = 0.341311 BIF
1 BIF = 2.93 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang BIF:
15 GNF = 15 × 0.341311 BIF = 5.12 BIF