Chuyển đổi GNF sang JPY

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
GNF [Guinean Franc]
JPY [Japanese Yen]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

JPY

Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.

Bảng chuyển đổi GNF sang JPY

GNF [Guinean Franc] JPY [Japanese Yen]
0.01 GNF 0.000176 JPY
0.10 GNF 0.001763 JPY
1 GNF 0.0176 JPY
2 GNF 0.0353 JPY
3 GNF 0.0529 JPY
5 GNF 0.0882 JPY
10 GNF 0.1763 JPY
20 GNF 0.3527 JPY
50 GNF 0.8817 JPY
100 GNF 1.76 JPY
1000 GNF 17.63 JPY

Cách chuyển đổi GNF sang JPY

1 GNF = 0.017634 JPY

1 JPY = 56.71 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang JPY:
15 GNF = 15 × 0.017634 JPY = 0.264514 JPY

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.