Chuyển đổi GNF sang JPY

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
GNF [Guinean Franc]
JPY [Japanese Yen]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

JPY

Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.

Bảng chuyển đổi GNF sang JPY

GNF [Guinean Franc] JPY [Japanese Yen]
0.01 GNF 0.000178 JPY
0.10 GNF 0.001778 JPY
1 GNF 0.0178 JPY
2 GNF 0.0356 JPY
3 GNF 0.0534 JPY
5 GNF 0.0889 JPY
10 GNF 0.1778 JPY
20 GNF 0.3557 JPY
50 GNF 0.8892 JPY
100 GNF 1.78 JPY
1000 GNF 17.78 JPY

Cách chuyển đổi GNF sang JPY

1 GNF = 0.017784 JPY

1 JPY = 56.23 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang JPY:
15 GNF = 15 × 0.017784 JPY = 0.266764 JPY

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.