Chuyển đổi GNF sang MZN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
GNF [Guinean Franc]
MZN [Mozambican Metical]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

MZN

Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.

Bảng chuyển đổi GNF sang MZN

GNF [Guinean Franc] MZN [Mozambican Metical]
0.01 GNF 0.000073 MZN
0.10 GNF 0.000727 MZN
1 GNF 0.007271 MZN
2 GNF 0.0145 MZN
3 GNF 0.0218 MZN
5 GNF 0.0364 MZN
10 GNF 0.0727 MZN
20 GNF 0.1454 MZN
50 GNF 0.3635 MZN
100 GNF 0.7271 MZN
1000 GNF 7.27 MZN

Cách chuyển đổi GNF sang MZN

1 GNF = 0.007271 MZN

1 MZN = 137.54 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang MZN:
15 GNF = 15 × 0.007271 MZN = 0.109059 MZN

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.