Chuyển đổi GNF sang MZN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
GNF [Guinean Franc]
MZN [Mozambican Metical]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

MZN

Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.

Bảng chuyển đổi GNF sang MZN

GNF [Guinean Franc] MZN [Mozambican Metical]
0.01 GNF 0.000072 MZN
0.10 GNF 0.000722 MZN
1 GNF 0.007220 MZN
2 GNF 0.0144 MZN
3 GNF 0.0217 MZN
5 GNF 0.0361 MZN
10 GNF 0.0722 MZN
20 GNF 0.1444 MZN
50 GNF 0.3610 MZN
100 GNF 0.7220 MZN
1000 GNF 7.22 MZN

Cách chuyển đổi GNF sang MZN

1 GNF = 0.007220 MZN

1 MZN = 138.50 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang MZN:
15 GNF = 15 × 0.007220 MZN = 0.108303 MZN

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.