Chuyển đổi GNF sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi GNF sang TOP
| GNF [Guinean Franc] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000003 TOP |
| 0.10 GNF | 0.000027 TOP |
| 1 GNF | 0.000272 TOP |
| 2 GNF | 0.000544 TOP |
| 3 GNF | 0.000816 TOP |
| 5 GNF | 0.001361 TOP |
| 10 GNF | 0.002721 TOP |
| 20 GNF | 0.005443 TOP |
| 50 GNF | 0.0136 TOP |
| 100 GNF | 0.0272 TOP |
| 1000 GNF | 0.2721 TOP |
Cách chuyển đổi GNF sang TOP
1 GNF = 0.000272 TOP
1 TOP = 3675 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang TOP:
15 GNF = 15 × 0.000272 TOP = 0.004082 TOP