Chuyển đổi GNF sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi GNF sang PKR
| GNF [Guinean Franc] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000315 PKR |
| 0.10 GNF | 0.003153 PKR |
| 1 GNF | 0.0315 PKR |
| 2 GNF | 0.0631 PKR |
| 3 GNF | 0.0946 PKR |
| 5 GNF | 0.1576 PKR |
| 10 GNF | 0.3153 PKR |
| 20 GNF | 0.6305 PKR |
| 50 GNF | 1.58 PKR |
| 100 GNF | 3.15 PKR |
| 1000 GNF | 31.53 PKR |
Cách chuyển đổi GNF sang PKR
1 GNF = 0.031527 PKR
1 PKR = 31.72 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang PKR:
15 GNF = 15 × 0.031527 PKR = 0.472905 PKR