Chuyển đổi GNF sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi GNF sang BOB
| GNF [Guinean Franc] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000012 BOB |
| 0.10 GNF | 0.000125 BOB |
| 1 GNF | 0.001245 BOB |
| 2 GNF | 0.002490 BOB |
| 3 GNF | 0.003736 BOB |
| 5 GNF | 0.006226 BOB |
| 10 GNF | 0.0125 BOB |
| 20 GNF | 0.0249 BOB |
| 50 GNF | 0.0623 BOB |
| 100 GNF | 0.1245 BOB |
| 1000 GNF | 1.25 BOB |
Cách chuyển đổi GNF sang BOB
1 GNF = 0.001245 BOB
1 BOB = 803.07 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang BOB:
15 GNF = 15 × 0.001245 BOB = 0.018678 BOB