Chuyển đổi GNF sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi GNF sang EGP
| GNF [Guinean Franc] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000062 EGP |
| 0.10 GNF | 0.000620 EGP |
| 1 GNF | 0.006200 EGP |
| 2 GNF | 0.0124 EGP |
| 3 GNF | 0.0186 EGP |
| 5 GNF | 0.0310 EGP |
| 10 GNF | 0.0620 EGP |
| 20 GNF | 0.1240 EGP |
| 50 GNF | 0.3100 EGP |
| 100 GNF | 0.6200 EGP |
| 1000 GNF | 6.20 EGP |
Cách chuyển đổi GNF sang EGP
1 GNF = 0.006200 EGP
1 EGP = 161.28 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang EGP:
15 GNF = 15 × 0.006200 EGP = 0.093007 EGP