Chuyển đổi GNF sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi GNF sang BGN
| GNF [Guinean Franc] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000002 BGN |
| 0.10 GNF | 0.000019 BGN |
| 1 GNF | 0.000193 BGN |
| 2 GNF | 0.000386 BGN |
| 3 GNF | 0.000578 BGN |
| 5 GNF | 0.000964 BGN |
| 10 GNF | 0.001928 BGN |
| 20 GNF | 0.003856 BGN |
| 50 GNF | 0.009641 BGN |
| 100 GNF | 0.0193 BGN |
| 1000 GNF | 0.1928 BGN |
Cách chuyển đổi GNF sang BGN
1 GNF = 0.000193 BGN
1 BGN = 5186 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang BGN:
15 GNF = 15 × 0.000193 BGN = 0.002892 BGN