Chuyển đổi GNF sang BGN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
GNF [Guinean Franc]
BGN [Bulgarian Lev]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

BGN

Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.

Bảng chuyển đổi GNF sang BGN

GNF [Guinean Franc] BGN [Bulgarian Lev]
0.01 GNF 0.000002 BGN
0.10 GNF 0.000020 BGN
1 GNF 0.000197 BGN
2 GNF 0.000393 BGN
3 GNF 0.000590 BGN
5 GNF 0.000983 BGN
10 GNF 0.001966 BGN
20 GNF 0.003931 BGN
50 GNF 0.009828 BGN
100 GNF 0.0197 BGN
1000 GNF 0.1966 BGN

Cách chuyển đổi GNF sang BGN

1 GNF = 0.000197 BGN

1 BGN = 5088 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang BGN:
15 GNF = 15 × 0.000197 BGN = 0.002948 BGN

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.