Chuyển đổi GNF sang FKP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
GNF [Guinean Franc]
FKP [Falkland Islands Pound]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

FKP

Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.

Bảng chuyển đổi GNF sang FKP

GNF [Guinean Franc] FKP [Falkland Islands Pound]
0.01 GNF 0.000001 FKP
0.10 GNF 0.000008 FKP
1 GNF 0.000084 FKP
2 GNF 0.000169 FKP
3 GNF 0.000253 FKP
5 GNF 0.000422 FKP
10 GNF 0.000845 FKP
20 GNF 0.001689 FKP
50 GNF 0.004223 FKP
100 GNF 0.008445 FKP
1000 GNF 0.0845 FKP

Cách chuyển đổi GNF sang FKP

1 GNF = 0.000084 FKP

1 FKP = 11841 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang FKP:
15 GNF = 15 × 0.000084 FKP = 0.001267 FKP

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.