Chuyển đổi GNF sang LYD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
GNF [Guinean Franc]
LYD [Libyan Dinar]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

LYD

Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.

Bảng chuyển đổi GNF sang LYD

GNF [Guinean Franc] LYD [Libyan Dinar]
0.01 GNF 0.000007 LYD
0.10 GNF 0.000073 LYD
1 GNF 0.000726 LYD
2 GNF 0.001451 LYD
3 GNF 0.002177 LYD
5 GNF 0.003629 LYD
10 GNF 0.007257 LYD
20 GNF 0.0145 LYD
50 GNF 0.0363 LYD
100 GNF 0.0726 LYD
1000 GNF 0.7257 LYD

Cách chuyển đổi GNF sang LYD

1 GNF = 0.000726 LYD

1 LYD = 1378 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang LYD:
15 GNF = 15 × 0.000726 LYD = 0.010886 LYD

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.