Chuyển đổi GNF sang LYD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
GNF [Guinean Franc]
LYD [Libyan Dinar]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

LYD

Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.

Bảng chuyển đổi GNF sang LYD

GNF [Guinean Franc] LYD [Libyan Dinar]
0.01 GNF 0.000007 LYD
0.10 GNF 0.000072 LYD
1 GNF 0.000723 LYD
2 GNF 0.001445 LYD
3 GNF 0.002168 LYD
5 GNF 0.003613 LYD
10 GNF 0.007226 LYD
20 GNF 0.0145 LYD
50 GNF 0.0361 LYD
100 GNF 0.0723 LYD
1000 GNF 0.7226 LYD

Cách chuyển đổi GNF sang LYD

1 GNF = 0.000723 LYD

1 LYD = 1384 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang LYD:
15 GNF = 15 × 0.000723 LYD = 0.010838 LYD

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.