Chuyển đổi GNF sang TMT

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
GNF [Guinean Franc]
TMT [Turkmenistani Manat]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

TMT

Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.

Bảng chuyển đổi GNF sang TMT

GNF [Guinean Franc] TMT [Turkmenistani Manat]
0.01 GNF 0.000004 TMT
0.10 GNF 0.000040 TMT
1 GNF 0.000398 TMT
2 GNF 0.000796 TMT
3 GNF 0.001195 TMT
5 GNF 0.001991 TMT
10 GNF 0.003982 TMT
20 GNF 0.007965 TMT
50 GNF 0.0199 TMT
100 GNF 0.0398 TMT
1000 GNF 0.3982 TMT

Cách chuyển đổi GNF sang TMT

1 GNF = 0.000398 TMT

1 TMT = 2511 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang TMT:
15 GNF = 15 × 0.000398 TMT = 0.005974 TMT

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.