Chuyển đổi GNF sang TMT

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
GNF [Guinean Franc]
TMT [Turkmenistani Manat]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

TMT

Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.

Bảng chuyển đổi GNF sang TMT

GNF [Guinean Franc] TMT [Turkmenistani Manat]
0.01 GNF 0.000004 TMT
0.10 GNF 0.000040 TMT
1 GNF 0.000396 TMT
2 GNF 0.000792 TMT
3 GNF 0.001188 TMT
5 GNF 0.001980 TMT
10 GNF 0.003960 TMT
20 GNF 0.007920 TMT
50 GNF 0.0198 TMT
100 GNF 0.0396 TMT
1000 GNF 0.3960 TMT

Cách chuyển đổi GNF sang TMT

1 GNF = 0.000396 TMT

1 TMT = 2525 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang TMT:
15 GNF = 15 × 0.000396 TMT = 0.005940 TMT

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.