Chuyển đổi GNF sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi GNF sang TRY
| GNF [Guinean Franc] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000057 TRY |
| 0.10 GNF | 0.000566 TRY |
| 1 GNF | 0.005662 TRY |
| 2 GNF | 0.0113 TRY |
| 3 GNF | 0.0170 TRY |
| 5 GNF | 0.0283 TRY |
| 10 GNF | 0.0566 TRY |
| 20 GNF | 0.1132 TRY |
| 50 GNF | 0.2831 TRY |
| 100 GNF | 0.5662 TRY |
| 1000 GNF | 5.66 TRY |
Cách chuyển đổi GNF sang TRY
1 GNF = 0.005662 TRY
1 TRY = 176.61 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang TRY:
15 GNF = 15 × 0.005662 TRY = 0.084932 TRY