Chuyển đổi GNF sang TRY

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
GNF [Guinean Franc]
TRY [Turkish Lira]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

TRY

Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.

Bảng chuyển đổi GNF sang TRY

GNF [Guinean Franc] TRY [Turkish Lira]
0.01 GNF 0.000055 TRY
0.10 GNF 0.000553 TRY
1 GNF 0.005534 TRY
2 GNF 0.0111 TRY
3 GNF 0.0166 TRY
5 GNF 0.0277 TRY
10 GNF 0.0553 TRY
20 GNF 0.1107 TRY
50 GNF 0.2767 TRY
100 GNF 0.5534 TRY
1000 GNF 5.53 TRY

Cách chuyển đổi GNF sang TRY

1 GNF = 0.005534 TRY

1 TRY = 180.70 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang TRY:
15 GNF = 15 × 0.005534 TRY = 0.083012 TRY

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.