Chuyển đổi GNF sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi GNF sang CZK
| GNF [Guinean Franc] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000024 CZK |
| 0.10 GNF | 0.000240 CZK |
| 1 GNF | 0.002400 CZK |
| 2 GNF | 0.004799 CZK |
| 3 GNF | 0.007199 CZK |
| 5 GNF | 0.0120 CZK |
| 10 GNF | 0.0240 CZK |
| 20 GNF | 0.0480 CZK |
| 50 GNF | 0.1200 CZK |
| 100 GNF | 0.2400 CZK |
| 1000 GNF | 2.40 CZK |
Cách chuyển đổi GNF sang CZK
1 GNF = 0.002400 CZK
1 CZK = 416.75 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang CZK:
15 GNF = 15 × 0.002400 CZK = 0.035993 CZK