Chuyển đổi GNF sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi GNF sang MVR
| GNF [Guinean Franc] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000018 MVR |
| 0.10 GNF | 0.000175 MVR |
| 1 GNF | 0.001753 MVR |
| 2 GNF | 0.003507 MVR |
| 3 GNF | 0.005260 MVR |
| 5 GNF | 0.008767 MVR |
| 10 GNF | 0.0175 MVR |
| 20 GNF | 0.0351 MVR |
| 50 GNF | 0.0877 MVR |
| 100 GNF | 0.1753 MVR |
| 1000 GNF | 1.75 MVR |
Cách chuyển đổi GNF sang MVR
1 GNF = 0.001753 MVR
1 MVR = 570.33 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang MVR:
15 GNF = 15 × 0.001753 MVR = 0.026301 MVR