Chuyển đổi GNF sang NZD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị NZD [New Zealand Dollar]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
NZD
Định nghĩa: NZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: New Zealand.
Bảng chuyển đổi GNF sang NZD
| GNF [Guinean Franc] | NZD [New Zealand Dollar] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000002 NZD |
| 0.10 GNF | 0.000020 NZD |
| 1 GNF | 0.000201 NZD |
| 2 GNF | 0.000401 NZD |
| 3 GNF | 0.000602 NZD |
| 5 GNF | 0.001003 NZD |
| 10 GNF | 0.002006 NZD |
| 20 GNF | 0.004012 NZD |
| 50 GNF | 0.0100 NZD |
| 100 GNF | 0.0201 NZD |
| 1000 GNF | 0.2006 NZD |
Cách chuyển đổi GNF sang NZD
1 GNF = 0.000201 NZD
1 NZD = 4985 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang NZD:
15 GNF = 15 × 0.000201 NZD = 0.003009 NZD