Chuyển đổi GNF sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi GNF sang MRU
| GNF [Guinean Franc] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000046 MRU |
| 0.10 GNF | 0.000455 MRU |
| 1 GNF | 0.004554 MRU |
| 2 GNF | 0.009107 MRU |
| 3 GNF | 0.0137 MRU |
| 5 GNF | 0.0228 MRU |
| 10 GNF | 0.0455 MRU |
| 20 GNF | 0.0911 MRU |
| 50 GNF | 0.2277 MRU |
| 100 GNF | 0.4554 MRU |
| 1000 GNF | 4.55 MRU |
Cách chuyển đổi GNF sang MRU
1 GNF = 0.004554 MRU
1 MRU = 219.61 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang MRU:
15 GNF = 15 × 0.004554 MRU = 0.068303 MRU