Chuyển đổi GNF sang CNH

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
GNF [Guinean Franc]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

Bảng chuyển đổi GNF sang CNH

GNF [Guinean Franc] CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
0.01 GNF 0.000008 CNH
0.10 GNF 0.000075 CNH
1 GNF 0.000754 CNH
2 GNF 0.001508 CNH
3 GNF 0.002263 CNH
5 GNF 0.003771 CNH
10 GNF 0.007542 CNH
20 GNF 0.0151 CNH
50 GNF 0.0377 CNH
100 GNF 0.0754 CNH
1000 GNF 0.7542 CNH

Cách chuyển đổi GNF sang CNH

1 GNF = 0.000754 CNH

1 CNH = 1326 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang CNH:
15 GNF = 15 × 0.000754 CNH = 0.011313 CNH

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.