Chuyển đổi GNF sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
GNF [Guinean Franc]
HRK [Croatian Kuna]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi GNF sang HRK

GNF [Guinean Franc] HRK [Croatian Kuna]
0.01 GNF 0.000007 HRK
0.10 GNF 0.000074 HRK
1 GNF 0.000744 HRK
2 GNF 0.001489 HRK
3 GNF 0.002233 HRK
5 GNF 0.003722 HRK
10 GNF 0.007444 HRK
20 GNF 0.0149 HRK
50 GNF 0.0372 HRK
100 GNF 0.0744 HRK
1000 GNF 0.7444 HRK

Cách chuyển đổi GNF sang HRK

1 GNF = 0.000744 HRK

1 HRK = 1343 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang HRK:
15 GNF = 15 × 0.000744 HRK = 0.011165 HRK

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.