Chuyển đổi GNF sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi GNF sang MKD
| GNF [Guinean Franc] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000062 MKD |
| 0.10 GNF | 0.000622 MKD |
| 1 GNF | 0.006216 MKD |
| 2 GNF | 0.0124 MKD |
| 3 GNF | 0.0186 MKD |
| 5 GNF | 0.0311 MKD |
| 10 GNF | 0.0622 MKD |
| 20 GNF | 0.1243 MKD |
| 50 GNF | 0.3108 MKD |
| 100 GNF | 0.6216 MKD |
| 1000 GNF | 6.22 MKD |
Cách chuyển đổi GNF sang MKD
1 GNF = 0.006216 MKD
1 MKD = 160.87 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang MKD:
15 GNF = 15 × 0.006216 MKD = 0.093240 MKD