Chuyển đổi GNF sang MKD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
GNF [Guinean Franc]
MKD [Macedonian Denar]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

MKD

Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.

Bảng chuyển đổi GNF sang MKD

GNF [Guinean Franc] MKD [Macedonian Denar]
0.01 GNF 0.000061 MKD
0.10 GNF 0.000607 MKD
1 GNF 0.006066 MKD
2 GNF 0.0121 MKD
3 GNF 0.0182 MKD
5 GNF 0.0303 MKD
10 GNF 0.0607 MKD
20 GNF 0.1213 MKD
50 GNF 0.3033 MKD
100 GNF 0.6066 MKD
1000 GNF 6.07 MKD

Cách chuyển đổi GNF sang MKD

1 GNF = 0.006066 MKD

1 MKD = 164.85 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang MKD:
15 GNF = 15 × 0.006066 MKD = 0.090992 MKD

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.