Chuyển đổi GNF sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi GNF sang NPR
| GNF [Guinean Franc] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000172 NPR |
| 0.10 GNF | 0.001716 NPR |
| 1 GNF | 0.0172 NPR |
| 2 GNF | 0.0343 NPR |
| 3 GNF | 0.0515 NPR |
| 5 GNF | 0.0858 NPR |
| 10 GNF | 0.1716 NPR |
| 20 GNF | 0.3431 NPR |
| 50 GNF | 0.8578 NPR |
| 100 GNF | 1.72 NPR |
| 1000 GNF | 17.16 NPR |
Cách chuyển đổi GNF sang NPR
1 GNF = 0.017156 NPR
1 NPR = 58.29 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang NPR:
15 GNF = 15 × 0.017156 NPR = 0.257345 NPR