Chuyển đổi GNF sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi GNF sang NPR
| GNF [Guinean Franc] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000174 NPR |
| 0.10 GNF | 0.001738 NPR |
| 1 GNF | 0.0174 NPR |
| 2 GNF | 0.0348 NPR |
| 3 GNF | 0.0521 NPR |
| 5 GNF | 0.0869 NPR |
| 10 GNF | 0.1738 NPR |
| 20 GNF | 0.3476 NPR |
| 50 GNF | 0.8690 NPR |
| 100 GNF | 1.74 NPR |
| 1000 GNF | 17.38 NPR |
Cách chuyển đổi GNF sang NPR
1 GNF = 0.017381 NPR
1 NPR = 57.53 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang NPR:
15 GNF = 15 × 0.017381 NPR = 0.260712 NPR