Chuyển đổi GNF sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi GNF sang QAR
| GNF [Guinean Franc] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000004 QAR |
| 0.10 GNF | 0.000041 QAR |
| 1 GNF | 0.000415 QAR |
| 2 GNF | 0.000829 QAR |
| 3 GNF | 0.001244 QAR |
| 5 GNF | 0.002073 QAR |
| 10 GNF | 0.004145 QAR |
| 20 GNF | 0.008291 QAR |
| 50 GNF | 0.0207 QAR |
| 100 GNF | 0.0415 QAR |
| 1000 GNF | 0.4145 QAR |
Cách chuyển đổi GNF sang QAR
1 GNF = 0.000415 QAR
1 QAR = 2412 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang QAR:
15 GNF = 15 × 0.000415 QAR = 0.006218 QAR