Chuyển đổi GNF sang BTN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
GNF [Guinean Franc]
BTN [Bhutanese Ngultrum]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

BTN

Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.

Bảng chuyển đổi GNF sang BTN

GNF [Guinean Franc] BTN [Bhutanese Ngultrum]
0.01 GNF 0.000109 BTN
0.10 GNF 0.001087 BTN
1 GNF 0.0109 BTN
2 GNF 0.0217 BTN
3 GNF 0.0326 BTN
5 GNF 0.0544 BTN
10 GNF 0.1087 BTN
20 GNF 0.2174 BTN
50 GNF 0.5436 BTN
100 GNF 1.09 BTN
1000 GNF 10.87 BTN

Cách chuyển đổi GNF sang BTN

1 GNF = 0.010872 BTN

1 BTN = 91.98 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang BTN:
15 GNF = 15 × 0.010872 BTN = 0.163080 BTN

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.