Chuyển đổi GNF sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi GNF sang BTN
| GNF [Guinean Franc] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000107 BTN |
| 0.10 GNF | 0.001072 BTN |
| 1 GNF | 0.0107 BTN |
| 2 GNF | 0.0214 BTN |
| 3 GNF | 0.0322 BTN |
| 5 GNF | 0.0536 BTN |
| 10 GNF | 0.1072 BTN |
| 20 GNF | 0.2145 BTN |
| 50 GNF | 0.5361 BTN |
| 100 GNF | 1.07 BTN |
| 1000 GNF | 10.72 BTN |
Cách chuyển đổi GNF sang BTN
1 GNF = 0.010723 BTN
1 BTN = 93.26 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang BTN:
15 GNF = 15 × 0.010723 BTN = 0.160841 BTN