Chuyển đổi GNF sang RWF

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
GNF [Guinean Franc]
RWF [Rwandan Franc]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

RWF

Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.

Bảng chuyển đổi GNF sang RWF

GNF [Guinean Franc] RWF [Rwandan Franc]
0.01 GNF 0.001668 RWF
0.10 GNF 0.0167 RWF
1 GNF 0.1668 RWF
2 GNF 0.3336 RWF
3 GNF 0.5004 RWF
5 GNF 0.8339 RWF
10 GNF 1.67 RWF
20 GNF 3.34 RWF
50 GNF 8.34 RWF
100 GNF 16.68 RWF
1000 GNF 166.79 RWF

Cách chuyển đổi GNF sang RWF

1 GNF = 0.166787 RWF

1 RWF = 6.00 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang RWF:
15 GNF = 15 × 0.166787 RWF = 2.50 RWF

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.