Chuyển đổi GNF sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi GNF sang UAH
| GNF [Guinean Franc] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000052 UAH |
| 0.10 GNF | 0.000516 UAH |
| 1 GNF | 0.005161 UAH |
| 2 GNF | 0.0103 UAH |
| 3 GNF | 0.0155 UAH |
| 5 GNF | 0.0258 UAH |
| 10 GNF | 0.0516 UAH |
| 20 GNF | 0.1032 UAH |
| 50 GNF | 0.2581 UAH |
| 100 GNF | 0.5161 UAH |
| 1000 GNF | 5.16 UAH |
Cách chuyển đổi GNF sang UAH
1 GNF = 0.005161 UAH
1 UAH = 193.75 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang UAH:
15 GNF = 15 × 0.005161 UAH = 0.077418 UAH