Chuyển đổi GNF sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi GNF sang UAH
| GNF [Guinean Franc] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000051 UAH |
| 0.10 GNF | 0.000508 UAH |
| 1 GNF | 0.005077 UAH |
| 2 GNF | 0.0102 UAH |
| 3 GNF | 0.0152 UAH |
| 5 GNF | 0.0254 UAH |
| 10 GNF | 0.0508 UAH |
| 20 GNF | 0.1015 UAH |
| 50 GNF | 0.2538 UAH |
| 100 GNF | 0.5077 UAH |
| 1000 GNF | 5.08 UAH |
Cách chuyển đổi GNF sang UAH
1 GNF = 0.005077 UAH
1 UAH = 196.97 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang UAH:
15 GNF = 15 × 0.005077 UAH = 0.076153 UAH