Chuyển đổi GNF sang SYP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị SYP [Syrian Pound]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
SYP
Định nghĩa: SYP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Syria.
Bảng chuyển đổi GNF sang SYP
| GNF [Guinean Franc] | SYP [Syrian Pound] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.0147 SYP |
| 0.10 GNF | 0.1469 SYP |
| 1 GNF | 1.47 SYP |
| 2 GNF | 2.94 SYP |
| 3 GNF | 4.41 SYP |
| 5 GNF | 7.34 SYP |
| 10 GNF | 14.69 SYP |
| 20 GNF | 29.38 SYP |
| 50 GNF | 73.44 SYP |
| 100 GNF | 146.89 SYP |
| 1000 GNF | 1469 SYP |
Cách chuyển đổi GNF sang SYP
1 GNF = 1.47 SYP
1 SYP = 0.680782 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang SYP:
15 GNF = 15 × 1.47 SYP = 22.03 SYP