Chuyển đổi GNF sang LKR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
GNF [Guinean Franc]
LKR [Sri Lankan Rupee]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

LKR

Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.

Bảng chuyển đổi GNF sang LKR

GNF [Guinean Franc] LKR [Sri Lankan Rupee]
0.01 GNF 0.000376 LKR
0.10 GNF 0.003758 LKR
1 GNF 0.0376 LKR
2 GNF 0.0752 LKR
3 GNF 0.1127 LKR
5 GNF 0.1879 LKR
10 GNF 0.3758 LKR
20 GNF 0.7515 LKR
50 GNF 1.88 LKR
100 GNF 3.76 LKR
1000 GNF 37.58 LKR

Cách chuyển đổi GNF sang LKR

1 GNF = 0.037576 LKR

1 LKR = 26.61 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang LKR:
15 GNF = 15 × 0.037576 LKR = 0.563646 LKR

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.