Chuyển đổi GNF sang NGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị NGN [Nigerian Naira]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
Bảng chuyển đổi GNF sang NGN
| GNF [Guinean Franc] | NGN [Nigerian Naira] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.001521 NGN |
| 0.10 GNF | 0.0152 NGN |
| 1 GNF | 0.1521 NGN |
| 2 GNF | 0.3041 NGN |
| 3 GNF | 0.4562 NGN |
| 5 GNF | 0.7603 NGN |
| 10 GNF | 1.52 NGN |
| 20 GNF | 3.04 NGN |
| 50 GNF | 7.60 NGN |
| 100 GNF | 15.21 NGN |
| 1000 GNF | 152.06 NGN |
Cách chuyển đổi GNF sang NGN
1 GNF = 0.152059 NGN
1 NGN = 6.58 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang NGN:
15 GNF = 15 × 0.152059 NGN = 2.28 NGN