Chuyển đổi GNF sang NGN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị NGN [Nigerian Naira]
GNF [Guinean Franc]
NGN [Nigerian Naira]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

NGN

Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.

Bảng chuyển đổi GNF sang NGN

GNF [Guinean Franc] NGN [Nigerian Naira]
0.01 GNF 0.001510 NGN
0.10 GNF 0.0151 NGN
1 GNF 0.1510 NGN
2 GNF 0.3020 NGN
3 GNF 0.4530 NGN
5 GNF 0.7550 NGN
10 GNF 1.51 NGN
20 GNF 3.02 NGN
50 GNF 7.55 NGN
100 GNF 15.10 NGN
1000 GNF 150.99 NGN

Cách chuyển đổi GNF sang NGN

1 GNF = 0.150990 NGN

1 NGN = 6.62 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang NGN:
15 GNF = 15 × 0.150990 NGN = 2.26 NGN

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.