Chuyển đổi GNF sang SLL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị SLL [Sierra Leonean Leone]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
SLL
Định nghĩa: SLL là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Sierra Leone. Vào 2022-07-01, nó được thay thế bằng SLE theo tỷ lệ cố định 1 SLE = 1,000 SLL.
Bảng chuyển đổi GNF sang SLL
| GNF [Guinean Franc] | SLL [Sierra Leonean Leone] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.0239 SLL |
| 0.10 GNF | 0.2386 SLL |
| 1 GNF | 2.39 SLL |
| 2 GNF | 4.77 SLL |
| 3 GNF | 7.16 SLL |
| 5 GNF | 11.93 SLL |
| 10 GNF | 23.86 SLL |
| 20 GNF | 47.72 SLL |
| 50 GNF | 119.30 SLL |
| 100 GNF | 238.59 SLL |
| 1000 GNF | 2386 SLL |
Cách chuyển đổi GNF sang SLL
1 GNF = 2.39 SLL
1 SLL = 0.419123 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang SLL:
15 GNF = 15 × 2.39 SLL = 35.79 SLL