Chuyển đổi GNF sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi GNF sang IRR
| GNF [Guinean Franc] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 1.57 IRR |
| 0.10 GNF | 15.66 IRR |
| 1 GNF | 156.65 IRR |
| 2 GNF | 313.30 IRR |
| 3 GNF | 469.95 IRR |
| 5 GNF | 783.25 IRR |
| 10 GNF | 1566 IRR |
| 20 GNF | 3133 IRR |
| 50 GNF | 7832 IRR |
| 100 GNF | 15665 IRR |
| 1000 GNF | 156650 IRR |
Cách chuyển đổi GNF sang IRR
1 GNF = 156.65 IRR
1 IRR = 0.006384 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang IRR:
15 GNF = 15 × 156.65 IRR = 2350 IRR