Chuyển đổi GNF sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi GNF sang IRR
| GNF [Guinean Franc] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 1.55 IRR |
| 0.10 GNF | 15.52 IRR |
| 1 GNF | 155.22 IRR |
| 2 GNF | 310.45 IRR |
| 3 GNF | 465.67 IRR |
| 5 GNF | 776.12 IRR |
| 10 GNF | 1552 IRR |
| 20 GNF | 3104 IRR |
| 50 GNF | 7761 IRR |
| 100 GNF | 15522 IRR |
| 1000 GNF | 155224 IRR |
Cách chuyển đổi GNF sang IRR
1 GNF = 155.22 IRR
1 IRR = 0.006442 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang IRR:
15 GNF = 15 × 155.22 IRR = 2328 IRR