Chuyển đổi GNF sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi GNF sang BAM
| GNF [Guinean Franc] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000002 BAM |
| 0.10 GNF | 0.000020 BAM |
| 1 GNF | 0.000198 BAM |
| 2 GNF | 0.000395 BAM |
| 3 GNF | 0.000593 BAM |
| 5 GNF | 0.000989 BAM |
| 10 GNF | 0.001977 BAM |
| 20 GNF | 0.003955 BAM |
| 50 GNF | 0.009887 BAM |
| 100 GNF | 0.0198 BAM |
| 1000 GNF | 0.1977 BAM |
Cách chuyển đổi GNF sang BAM
1 GNF = 0.000198 BAM
1 BAM = 5057 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang BAM:
15 GNF = 15 × 0.000198 BAM = 0.002966 BAM