Chuyển đổi GNF sang PAB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị PAB [Panamanian Balboa]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
Bảng chuyển đổi GNF sang PAB
| GNF [Guinean Franc] | PAB [Panamanian Balboa] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000001 PAB |
| 0.10 GNF | 0.000011 PAB |
| 1 GNF | 0.000114 PAB |
| 2 GNF | 0.000228 PAB |
| 3 GNF | 0.000341 PAB |
| 5 GNF | 0.000569 PAB |
| 10 GNF | 0.001138 PAB |
| 20 GNF | 0.002276 PAB |
| 50 GNF | 0.005689 PAB |
| 100 GNF | 0.0114 PAB |
| 1000 GNF | 0.1138 PAB |
Cách chuyển đổi GNF sang PAB
1 GNF = 0.000114 PAB
1 PAB = 8789 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang PAB:
15 GNF = 15 × 0.000114 PAB = 0.001707 PAB