Chuyển đổi GNF sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi GNF sang NAD
| GNF [Guinean Franc] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000019 NAD |
| 0.10 GNF | 0.000186 NAD |
| 1 GNF | 0.001858 NAD |
| 2 GNF | 0.003716 NAD |
| 3 GNF | 0.005575 NAD |
| 5 GNF | 0.009291 NAD |
| 10 GNF | 0.0186 NAD |
| 20 GNF | 0.0372 NAD |
| 50 GNF | 0.0929 NAD |
| 100 GNF | 0.1858 NAD |
| 1000 GNF | 1.86 NAD |
Cách chuyển đổi GNF sang NAD
1 GNF = 0.001858 NAD
1 NAD = 538.16 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang NAD:
15 GNF = 15 × 0.001858 NAD = 0.027873 NAD