Chuyển đổi GNF sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi GNF sang CHF
| GNF [Guinean Franc] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000001 CHF |
| 0.10 GNF | 0.000009 CHF |
| 1 GNF | 0.000093 CHF |
| 2 GNF | 0.000186 CHF |
| 3 GNF | 0.000279 CHF |
| 5 GNF | 0.000466 CHF |
| 10 GNF | 0.000931 CHF |
| 20 GNF | 0.001862 CHF |
| 50 GNF | 0.004656 CHF |
| 100 GNF | 0.009312 CHF |
| 1000 GNF | 0.0931 CHF |
Cách chuyển đổi GNF sang CHF
1 GNF = 0.000093 CHF
1 CHF = 10739 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang CHF:
15 GNF = 15 × 0.000093 CHF = 0.001397 CHF