Chuyển đổi GNF sang RUB

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
GNF [Guinean Franc]
RUB [Russian Ruble]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

RUB

Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.

Bảng chuyển đổi GNF sang RUB

GNF [Guinean Franc] RUB [Russian Ruble]
0.01 GNF 0.000096 RUB
0.10 GNF 0.000960 RUB
1 GNF 0.009596 RUB
2 GNF 0.0192 RUB
3 GNF 0.0288 RUB
5 GNF 0.0480 RUB
10 GNF 0.0960 RUB
20 GNF 0.1919 RUB
50 GNF 0.4798 RUB
100 GNF 0.9596 RUB
1000 GNF 9.60 RUB

Cách chuyển đổi GNF sang RUB

1 GNF = 0.009596 RUB

1 RUB = 104.21 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang RUB:
15 GNF = 15 × 0.009596 RUB = 0.143935 RUB

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.