Chuyển đổi GNF sang DJF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị DJF [Djiboutian Franc]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
Bảng chuyển đổi GNF sang DJF
| GNF [Guinean Franc] | DJF [Djiboutian Franc] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000203 DJF |
| 0.10 GNF | 0.002030 DJF |
| 1 GNF | 0.0203 DJF |
| 2 GNF | 0.0406 DJF |
| 3 GNF | 0.0609 DJF |
| 5 GNF | 0.1015 DJF |
| 10 GNF | 0.2030 DJF |
| 20 GNF | 0.4060 DJF |
| 50 GNF | 1.02 DJF |
| 100 GNF | 2.03 DJF |
| 1000 GNF | 20.30 DJF |
Cách chuyển đổi GNF sang DJF
1 GNF = 0.020302 DJF
1 DJF = 49.26 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang DJF:
15 GNF = 15 × 0.020302 DJF = 0.304530 DJF